Bảng giá cửa cuốn Đài Loan hiện nay bao gồm những dòng sản phẩm nào và đâu là lựa chọn phù hợp nhất cho nhà ở, cửa hàng hay nhà xưởng của bạn?
Ngoài mức giá cạnh tranh, bảng giá cửa cuốn Đài Loan tại Adoor đang đi kèm những chương trình ưu đãi và chính sách hỗ trợ hấp dẫn nào?
Đội ngũ tư vấn và kỹ thuật viên đóng vai trò ra sao trong việc giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp từ bảng giá cửa cuốn Đài Loan?
Quy trình khảo sát, báo giá và lắp đặt được thực hiện như thế nào để khách hàng nhận được giá trị tốt nhất từ bảng giá cửa cuốn Đài Loan?
Điều gì giúp bảng giá cửa cuốn Đài Loan tại Adoor nhận được sự tin tưởng từ hàng nghìn khách hàng và nhiều công trình trên toàn quốc?
Hãy cùng Adoor khám phá chi tiết bảng giá cửa cuốn Đài Loan mới nhất năm nay, hơn 63 mẫu cửa đẹp cùng những thông tin quan trọng giúp bạn lựa chọn giải pháp phù hợp và tối ưu chi phí cho công trình của mình.
Quý khách có thể tham khảo thêm các dòng cửa cuốn khác:
NỘI DUNG CHÍNH :
Hệ Thống Phân Phối Giúp Tối Ưu Bảng Giá Cửa Cuốn Đài Loan Tại Adoor
Để mang đến bảng giá cửa cuốn Đài Loan cạnh tranh cùng dịch vụ đồng bộ trên toàn quốc, Adoor đã xây dựng hệ thống phân phối và lắp đặt chuyên nghiệp tại nhiều tỉnh thành. Nhờ mạng lưới showroom, chi nhánh và đối tác rộng khắp, khách hàng có thể dễ dàng tiếp cận các mẫu cửa cuốn Đài Loan mới nhất với mức giá hợp lý và thời gian phục vụ nhanh chóng.
Hiện nay, Adoor có trụ sở chính tại TP. Hồ Chí Minh cùng hệ thống hỗ trợ tại nhiều khu vực trọng điểm như Hà Nội, Đà Nẵng, Nha Trang, Bình Dương, Đồng Nai, Cần Thơ và nhiều tỉnh thành khác. Điều này giúp rút ngắn thời gian khảo sát, vận chuyển và lắp đặt cửa cuốn Đài Loan, đồng thời tối ưu chi phí cho khách hàng.
Toàn bộ sản phẩm đều được cung cấp theo quy trình khép kín từ tư vấn, sản xuất, vận chuyển đến thi công hoàn thiện. Nhờ đó, khách hàng luôn nhận được báo giá cửa cuốn Đài Loan minh bạch, hạn chế tối đa chi phí trung gian và đảm bảo chất lượng đồng đều trên toàn hệ thống.
Bên cạnh đó, đội ngũ kỹ thuật viên và chuyên viên tư vấn của Adoor luôn sẵn sàng hỗ trợ khảo sát thực tế, tư vấn giải pháp phù hợp và cập nhật giá cửa cuốn Đài Loan mới nhất theo từng nhu cầu sử dụng. Dù là nhà ở, cửa hàng, gara, nhà kho hay xưởng sản xuất, khách hàng đều được hỗ trợ chuyên nghiệp từ khâu lựa chọn sản phẩm đến thi công và bảo hành.
Với hệ thống phân phối rộng khắp cùng dịch vụ hậu mãi đồng bộ, Adoor cam kết mang đến các giải pháp cửa cuốn Đài Loan chính hãng, chất lượng cao và mức đầu tư tối ưu cho khách hàng trên toàn quốc.


Hệ thống phân phối phủ khắp cả nước của Adoor
Quý khách có thể đang quan tâm:
Vì Sao Bảng Giá Cửa Cuốn Đài Loan Adoor Được Nhiều Khách Hàng Tin Chọn?
Khi tìm hiểu bảng giá cửa cuốn Đài Loan Adoor, bên cạnh mức giá và mẫu mã, khách hàng còn đặc biệt quan tâm đến uy tín thương hiệu, chất lượng sản phẩm và dịch vụ hậu mãi. Đây cũng là những yếu tố giúp Adoor trở thành lựa chọn của nhiều gia đình, doanh nghiệp và chủ đầu tư trên toàn quốc.
Uy Tín Thương Hiệu Được Khẳng Định
Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực cửa cuốn, Adoor không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ nhằm mang đến những giải pháp tối ưu cho khách hàng.
+ Được bình chọn Top 10 Thương hiệu cửa cuốn uy tín Việt Nam năm 2019.
+ Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015.
+ Sở hữu hơn 20 showroom và đại lý trên toàn quốc.
+ Chính sách bảo hành minh bạch cùng đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
Những yếu tố này góp phần tạo nên sự tin tưởng của khách hàng khi lựa chọn cửa cuốn Đài Loan Adoor cho công trình của mình.
Đánh Giá Thực Tế Từ Khách Hàng
Qua hàng nghìn công trình đã hoàn thiện, Adoor nhận được nhiều phản hồi tích cực từ khách hàng:
+ Cửa vận hành ổn định, đóng mở nhẹ nhàng.
+ Mẫu mã đa dạng, phù hợp nhiều loại công trình.
+ Tư vấn rõ ràng, báo giá minh bạch.
+ Thi công đúng tiến độ, đúng kỹ thuật.
+ Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.
Chính những đánh giá thực tế này đã góp phần khẳng định vị thế của Adoor trên thị trường cửa cuốn hiện nay.


chứng nhận ISO uy tín, đạt chuẩn
Cảm nhận của khách hàng:
Quý khách có thể đang quan tâm:
Nên Chọn Cửa Cuốn Đài Loan Loại Nào? So Sánh Từng Dòng Theo Nhu Cầu
Không phải loại cửa cuốn Đài Loan nào cũng phù hợp với mọi công trình. Việc lựa chọn đúng sản phẩm phụ thuộc vào diện tích cửa, tần suất sử dụng, yêu cầu thẩm mỹ và ngân sách đầu tư. Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn dễ dàng xác định dòng cửa phù hợp nhất.
| Loại cửa | Độ dày lá | Giá tham khảo (VNĐ/m²) | Ưu điểm nổi bật | Phù hợp |
| Kéo tay | 0.6 – 0.9 mm | 409.000 – 585.000 | Chi phí thấp, vận hành đơn giản, không cần điện | Nhà kho, ki-ốt nhỏ, nhà cấp 4 |
| Motor dây nhôm | 0.6 – 0.9 mm | 376.000 – 618.000 + motor từ 3.082.000 | Đóng mở tự động, tiện lợi, chi phí hợp lý | Nhà phố, gara ô tô, cửa hàng |
| Motor dây đồng | 0.7 – 1 mm | 409.000 – 816.000 + motor từ 3.962.000 | Hoạt động êm ái, độ bền cao, tuổi thọ lớn | Biệt thự, nhà phố nhiều tầng |
| Inox 304 | 0.6 – 1 mm | 1.252.000 – 2.472.000 | Chống gỉ sét, chịu thời tiết khắc nghiệt, thẩm mỹ cao | Khu vực ven biển, mặt tiền cao cấp |
Ví dụ thực tế:
+ Nhà phố 2 tầng, diện tích cửa khoảng 9m²: nên lựa chọn lá cửa 0.7mm kết hợp motor dây nhôm. Chi phí lá cửa khoảng 420.000 x 9 = 3.780.000 VNĐ, cộng motor khoảng 3.082.000 VNĐ, tổng chi phí vật tư chính khoảng 6.862.000 VNĐ.
+ Mặt tiền showroom hoặc công trình yêu cầu thẩm mỹ cao: nên sử dụng cửa cuốn Inox 304 lá 1mm. Với diện tích khoảng 6,5m², chi phí vật tư cửa khoảng 2.322.000 x 6,5 = 15.093.000 VNĐ.
Lưu ý: Đối với cửa có diện tích nhỏ, đơn giá trên mỗi mét vuông thường cao hơn do chi phí gia công, vận chuyển và lắp đặt gần như không thay đổi. Vì vậy, các bộ cửa dưới 3m² thường có giá tính theo bộ thay vì tính theo m².


công trình cửa cuốn Đài Loan Adoor
Giá Cửa Cuốn Đài Loan Adoor Dùng Motor Mới Nhất Năm Nay
Bảng Giá Cửa Cuốn Đài Loan Adoor (Lá 0.6mm – 0.7mm)
| Diện tích (m²) | Lá 6 dem (VNĐ/m²) | Lá 7 dem (VNĐ/m²) |
| Trên 10 m² | 376.000 | 409.000 |
| 9 – 9.9 m² | 387.000 | 420.000 |
| 8 – 8.9 m² | 398.000 | 431.000 |
| 7 – 7.9 m² | 420.000 | 453.000 |
| 6 – 6.9 m² | 442.000 | 475.000 |
| 5 – 5.9 m² | 475.000 | 508.000 |
| 4 – 4.9 m² | 530.000 | 563.000 |
| 3 – 3.9 m² | 585.000 | 618.000 |


Mẫu cửa cuốn tự động đài loan
Dự Toán Chi Tiết Cửa Cuốn Đài Loan Tự Động Lá 6 Dem (0.6mm)
Với kích thước cửa 3.2m x 2.8m = 8.96m², đơn giá mới sau điều chỉnh là 398.000 VNĐ/m².
| Hạng mục | Thành tiền (VNĐ) |
| Lá cửa 0.6mm (8.96 x 398.000) | 3.566.080 |
| Motor dây nhôm 400kg | 3.082.000 |
| Bình lưu điện 400kg | 2.532.000 |
| Phụ kiện + lắp đặt | 1.202.000 |
| Tạm tính | 10.382.080 |
| VAT 10% | 1.038.208 |
| Tổng cộng | 11.420.288 VNĐ |


lá cửa cuốn tự động đài loan 0.6mm
Dự Toán Chi Tiết Cửa Cuốn Đài Loan Tự Động Lá 7 Dem (0.7mm)
Áp dụng đơn giá mới 431.000 VNĐ/m².
| Hạng mục | Thành tiền (VNĐ) |
| Lá cửa 0.7mm (8.96 x 431.000) | 3.861.760 |
| Motor dây nhôm 400kg | 3.082.000 |
| Bình lưu điện 400kg | 2.532.000 |
| Phụ kiện + lắp đặt | 1.202.000 |
| Tạm tính | 10.677.760 |
| VAT 10% | 1.067.776 |
| Tổng cộng | 11.745.536 VNĐ |


lá cửa cuốn tự động đài loan 0.7mm
Giá Cửa Cuốn Đài Loan Adoor (Lá 0.8mm – 0.9mm – 1.0mm)
| Diện tích (m²) | Lá 0.8mm | Lá 0.9mm | Lá 1.0mm |
| Trên 10 m² | 442.000 | 552.000 | 607.000 |
| 9 – 9.9 m² | 453.000 | 563.000 | 618.000 |
| 8 – 8.9 m² | 464.000 | 574.000 | 629.000 |
| 7 – 7.9 m² | 486.000 | 596.000 | 651.000 |
| 6 – 6.9 m² | 508.000 | 618.000 | 673.000 |
| 5 – 5.9 m² | 541.000 | 651.000 | 706.000 |
| 4 – 4.9 m² | 596.000 | 706.000 | 761.000 |
| 3 – 3.9 m² | 651.000 | 761.000 | 816.000 |


Mẫu Cửa cuốn đài loan
Dự Toán Chi Tiết Cửa Cuốn Đài Loan Tự Động Lá 8 Dem (0.8mm)
| Hạng mục | Thành tiền (VNĐ) |
| Lá cửa 0.8mm (8.96 x 464.000) | 4.157.440 |
| Motor dây nhôm 400kg | 3.082.000 |
| Bình lưu điện 400kg | 2.532.000 |
| Phụ kiện + lắp đặt | 1.202.000 |
| Tạm tính | 10.973.440 |
| VAT 10% | 1.097.344 |
| Tổng cộng | 12.070.784 VNĐ |


lá Cửa cuốn đài loan tự động 0.8mm
Dự Toán Chi Tiết Cửa Cuốn Đài Loan Tự Động Lá 9 Dem (0.9mm)
| Hạng mục | Thành tiền (VNĐ) |
| Lá cửa 0.9mm (8.96 x 574.000) | 5.143.040 |
| Motor dây nhôm 400kg | 3.082.000 |
| Bình lưu điện 400kg | 2.532.000 |
| Phụ kiện + lắp đặt | 1.202.000 |
| Tạm tính | 11.959.040 |
| VAT 10% | 1.195.904 |
| Tổng cộng | 13.154.944 VNĐ |


lá Cửa cuốn đài loan tự động 0.8mm
Dự Toán Chi Tiết Cửa Cuốn Đài Loan Tự Động Lá 10 Dem (1.0mm)
| Hạng mục | Thành tiền (VNĐ) |
| Lá cửa 1.0mm (8.96 x 629.000) | 5.635.840 |
| Motor dây nhôm 400kg | 3.082.000 |
| Bình lưu điện 400kg | 2.532.000 |
| Phụ kiện + lắp đặt | 1.202.000 |
| Tạm tính | 12.451.840 |
| VAT 10% | 1.245.184 |
| Tổng cộng | 13.697.024 VNĐ |


lá Cửa cuốn đài loan tự động 1mm
Dự toán chi tiết giá cửa cuốn Đài Loan tự động Adoor – Lá 8 dem (0.8mm)
| Hạng mục | Chi tiết | Thành tiền (VNĐ) |
| Diện tích cửa | 3.2 x 2.8 = 8.96 m² | – |
| Lá cửa 0.8 mm | 8.96 x 464.000 (áp dụng mức 8–8.9 m²) | 4.157.440 |
| Motor 400kg (nhôm) | Motor tự động dây nhôm – bảo hành 2 năm | 3.082.000 |
| Bình lưu điện 400kg | Dùng cho motor 400kg – bảo hành 2 năm | 2.532.000 |
| Phụ kiện + lắp đặt | Ray, trục, remote, thi công hoàn thiện | 1.202.000 |
| Tạm tính | 10.973.440 | |
| VAT 10% | +1.097.344 | |
| Tổng cộng | ✅ Giá hoàn thiện cửa cuốn Đài Loan lá 8 dem có motor | ✅ 12.070.784 VNĐ |
Dự toán chi tiết giá cửa cuốn Đài Loan tự động Adoor – Lá 9 dem (0.9mm)
| Hạng mục | Chi tiết | Thành tiền (VNĐ) |
| Diện tích cửa | 3.2 x 2.8 = 8.96 m² | – |
| Lá cửa 0.9 mm | 8.96 x 574.000 (áp dụng mức 8–8.9 m²) | 5.143.040 |
| Motor 400kg (nhôm) | Motor tự động dây nhôm – bảo hành 2 năm | 3.082.000 |
| Bình lưu điện 400kg | Dùng cho motor 400kg – bảo hành 2 năm | 2.532.000 |
| Phụ kiện + lắp đặt | Ray, trục, remote, thi công hoàn thiện | 1.202.000 |
| Tạm tính | Tổng trước thuế | 11.959.040 |
| VAT 10% | Thuế giá trị gia tăng | +1.195.904 |
| Tổng cộng | ✅ Giá hoàn thiện cửa cuốn Đài Loan lá 9 dem có motor | ✅ 13.154.944 VNĐ |
Dự toán chi tiết giá cửa cuốn Đài Loan tự động Adoor – Lá 10 dem (1mm)
| Hạng mục | Chi tiết | Thành tiền (VNĐ) |
| Diện tích cửa | 3.2 x 2.8 = 8.96 m² | – |
| Lá cửa 1.0 mm | 8.96 x 629.000 (áp dụng mức 8–8.9 m²) | 5.635.840 |
| Motor 400kg (nhôm) | Motor tự động dây nhôm – bảo hành 2 năm | 3.082.000 |
| Bình lưu điện 400kg | Dùng cho motor 400kg – bảo hành 2 năm | 2.532.000 |
| Phụ kiện + lắp đặt | Ray, trục, remote, thi công hoàn thiện | 1.202.000 |
| Tạm tính | Tổng trước VAT | 12.451.840 |
| VAT 10% | Thuế giá trị gia tăng | +1.245.184 |
| Tổng cộng | ✅ Giá hoàn thiện cửa cuốn Đài Loan lá 10 dem có motor | ✅ 13.697.024 VNĐ |
Bảng Giá Motor Cửa Cuốn Đài Loan Adoor Mới Nhất
| Loại motor | Giá mới (VNĐ) | Bảo hành |
| Motor dây nhôm 400kg | 3.082.000 | 2 năm |
| Motor dây nhôm 600kg | 3.302.000 | 2 năm |
| Motor dây đồng 400kg | 3.962.000 | 3 năm |
| Motor dây đồng 600kg | 4.182.000 | 3 năm |
| Bình lưu điện 400kg | 2.532.000 | 2 năm |
| Bình lưu điện 600kg | 2.752.000 | 2 năm |
Giá Cửa Cuốn Đài Loan Adoor Kéo Tay Mới Nhất
Đơn giá cửa cuốn Đài Loan kéo tay Adoor theo diện tích
| Diện tích (m²) | Lá 0.6 mm | Lá 0.7 mm | Lá 0.8 mm | Lá 0.9 mm |
| Trên 10 | 436.500 | 469.500 | 502.500 | 601.500 |
| 9 – 9.9 | 447.500 | 480.500 | 513.500 | 612.500 |
| 8 – 8.9 | 458.500 | 491.500 | 524.500 | 623.500 |
| 7 – 7.9 | 480.500 | 513.500 | 546.500 | 645.500 |
| 6 – 6.9 | 502.500 | 535.500 | 568.500 | 667.500 |
| 5 – 5.9 | 535.500 | 568.500 | 601.500 | 700.500 |
| 4 – 4.9 | 590.500 | 623.500 | 656.500 | 755.500 |
| 3 – 3.9 | 645.500 | 678.500 | 711.500 | 810.500 |
| Dưới 3 m² (bộ) | 2.042.500 | 2.152.500 | 2.251.500 | 2.548.500 |
Dự Toán Giá Cửa Cuốn Đài Loan Kéo Tay Adoor – Lá 6 Dem (0.6mm)
| Hạng mục | Chi tiết | Thành tiền (VNĐ) |
| Diện tích cửa | 3.2 x 2.8 = 8.96 m² | – |
| Lá cửa 0.6 mm | 8.96 × 458.500 | 4.106.560 |
| Phụ kiện + lắp đặt | Ray, trục, bạc đạn, tay nắm, lắp đặt hoàn chỉnh | 1.002.000 |
| Tạm tính | Tổng trước thuế | 5.108.560 |
| VAT 10% | Thuế GTGT | +510.856 |
| Tổng cộng | ✅ Giá hoàn thiện cửa cuốn kéo tay lá 6 dem | ✅ 5.619.416 VNĐ |


lá cửa cuốn tự động kéo tay 0.6mm
Dự Toán Giá Cửa Cuốn Đài Loan Kéo Tay Adoor – Lá 7 Dem (0.7mm)
| Hạng mục | Chi tiết | Thành tiền (VNĐ) |
| Diện tích cửa | 3.2 x 2.8 = 8.96 m² | – |
| Lá cửa 0.7 mm | 8.96 × 491.500 | 4.403.840 |
| Phụ kiện + lắp đặt | Bao gồm ray, trục, bạc đạn, tay nắm | 1.002.000 |
| Tạm tính | Tổng trước VAT | 5.405.840 |
| VAT 10% | Thuế GTGT | +540.584 |
| Tổng cộng | ✅ Giá hoàn thiện cửa cuốn kéo tay lá 7 dem | ✅ 5.946.424 VNĐ |


lá cửa cuốn tự động kéo tay 0.7mm
Dự Toán Giá Cửa Cuốn Đài Loan Kéo Tay Adoor – Lá 8 Dem (0.8mm)
| Hạng mục | Chi tiết | Thành tiền (VNĐ) |
| Diện tích cửa | 3.2 x 2.8 = 8.96 m² | – |
| Lá cửa 0.8 mm | 8.96 × 524.500 | 4.699.520 |
| Phụ kiện + lắp đặt | Ray, trục, tay nắm, bạc đạn, công lắp đặt | 1.002.000 |
| Tạm tính | Tổng chưa VAT | 5.701.520 |
| VAT 10% | Thuế GTGT | +570.152 |
| Tổng cộng | ✅ Giá hoàn thiện cửa cuốn kéo tay lá 8 dem | ✅ 6.271.672 VNĐ |


lá Cửa cuốn đài loan kéo tay 0.8mm
Dự Toán Giá Cửa Cuốn Đài Loan Kéo Tay Adoor – Lá 9 Dem (0.9mm)
| Hạng mục | Chi tiết | Thành tiền (VNĐ) |
| Diện tích cửa | 3.2 x 2.8 = 8.96 m² | – |
| Lá cửa 0.9 mm | 8.96 × 623.500 | 5.586.560 |
| Phụ kiện + lắp đặt | Ray, trục, tay nắm, bạc đạn, công lắp đặt | 1.002.000 |
| Tạm tính | Tổng trước VAT | 6.588.560 |
| VAT 10% | Thuế GTGT | +658.856 |
| Tổng cộng | ✅ Giá hoàn thiện cửa cuốn kéo tay lá 9 dem | ✅ 7.247.416 VNĐ |


lá cửa cuốn đài loan kéo tay 0.9mm
Lưu ý: Toàn bộ các đơn giá, giá motor, bình lưu điện và chi phí phụ kiện đã được điều chỉnh tăng thêm 2.000 đồng theo yêu cầu và tính toán lại đầy đủ cho năm nay.
Giá Cửa Cuốn Đài Loan Adoor Dạng Inox 304 Mới Nhất Năm Nay
Bảng Giá Cửa Cuốn Inox 304 Theo Diện Tích
| Diện tích (m²) | Lá 0.6 mm | Lá 0.7 mm | Lá 0.8 mm | Lá 1.0 mm |
| Trên 10 | 1.252.000 | 1.402.000 | 1.552.000 | 2.202.000 |
| 8 – 9.9 | 1.272.000 | 1.422.000 | 1.572.000 | 2.222.000 |
| 7 – 7.9 | 1.322.000 | 1.472.000 | 1.622.000 | 2.272.000 |
| 6 – 6.9 | 1.372.000 | 1.522.000 | 1.672.000 | 2.322.000 |
| 5 – 5.9 | 1.422.000 | 1.572.000 | 1.722.000 | 2.372.000 |
| 4 – 4.9 | 1.472.000 | 1.622.000 | 1.772.000 | 2.422.000 |
| 3 – 3.9 | 1.522.000 | 1.672.000 | 1.822.000 | 2.472.000 |
| Dưới 3 m² (bộ) | 4.562.000 | 5.012.000 | 5.462.000 | 7.412.000 |
Dự Toán Giá Cửa Cuốn Inox 304 Adoor – Lá 0.6mm (6 dem) – Kéo Tay
| Hạng mục | Chi tiết | Thành tiền (VNĐ) |
| Diện tích cửa | 3.2m x 2.8m = 8.96 m² | – |
| Lá cửa Inox 0.6 mm | 8.96 × 1.272.000 | 11.397.120 |
| Phụ kiện + lắp đặt | Ray, trục, tay nắm, bạc đạn, thi công hoàn chỉnh | 1.202.000 |
| Tạm tính | Tổng chưa VAT | 12.599.120 |
| VAT 10% | Nếu có | +1.259.912 |
| Tổng cộng | ✅ Giá hoàn thiện cửa cuốn Inox 304 kéo tay 0.6mm | ✅ 13.859.032 VNĐ |


Lá cửa cuốn inox Đài Loan kéo tay 0.6mm
Dự Toán Giá Cửa Cuốn Inox 304 Adoor – Lá 0.6mm (6 dem) – Tự Động
| Hạng mục | Chi tiết | Thành tiền (VNĐ) |
| Diện tích cửa | 3.2m x 2.8m = 8.96 m² | – |
| Lá cửa Inox 0.6 mm | 8.96 × 1.272.000 | 11.397.120 |
| Motor dây nhôm 400kg | Phù hợp cửa dưới 14m² | 3.082.000 |
| Bình lưu điện 400kg | Hỗ trợ khi mất điện | 2.532.000 |
| Phụ kiện + lắp đặt | Ray, trục, remote, thi công hoàn chỉnh | 1.502.000 |
| Tạm tính | Tổng chưa VAT | 18.513.120 |
| VAT 10% | Nếu có | +1.851.312 |
| Tổng cộng | ✅ Giá hoàn thiện cửa cuốn Inox 304 tự động 0.6mm | ✅ 20.364.432 VNĐ |


Lá cửa cuốn inox Đài Loan tự động 0.6mm
Dự Toán Giá Cửa Cuốn Inox 304 Adoor – Lá 0.7mm (7 dem) – Kéo Tay
| Hạng mục | Chi tiết | Thành tiền (VNĐ) |
| Diện tích cửa | 3.2m x 2.8m = 8.96 m² | – |
| Lá cửa Inox 0.7 mm | 8.96 × 1.422.000 | 12.741.120 |
| Phụ kiện + lắp đặt | Ray, trục, tay nắm, bạc đạn, thi công hoàn chỉnh | 1.202.000 |
| Tạm tính | Tổng chưa VAT | 13.943.120 |
| VAT 10% | Nếu có | +1.394.312 |
| Tổng cộng | ✅ Giá hoàn thiện cửa cuốn Inox 304 kéo tay 0.7mm | ✅ 15.337.432 VNĐ |


lá cửa cuốn inox đài loan kéo tay 0.7 mm
Dự Toán Giá Cửa Cuốn Inox 304 Adoor – Lá 0.7mm (7 dem) – Tự Động
| Hạng mục | Chi tiết | Thành tiền (VNĐ) |
| Lá cửa Inox 0.7 mm | 8.96 × 1.422.000 | 12.741.120 |
| Motor dây nhôm 400kg | 3.082.000 | |
| Bình lưu điện 400kg | 2.532.000 | |
| Phụ kiện + lắp đặt | 1.502.000 | |
| Tạm tính | Tổng chưa VAT | 19.857.120 |
| VAT 10% | +1.985.712 | |
| Tổng cộng | ✅ Giá hoàn thiện cửa cuốn Inox 304 tự động 0.7mm | ✅ 21.842.832 VNĐ |


lá cửa cuốn inox đài loan tự động 0.7 mm
Dự Toán Giá Cửa Cuốn Inox 304 Adoor – Lá 0.8mm (8 dem) – Kéo Tay
| Hạng mục | Chi tiết | Thành tiền (VNĐ) |
| Lá cửa Inox 0.8 mm | 8.96 × 1.572.000 | 14.085.120 |
| Phụ kiện + lắp đặt | 1.202.000 | |
| Tạm tính | 15.287.120 | |
| VAT 10% | +1.528.712 | |
| Tổng cộng | ✅ 16.815.832 VNĐ |


lá cửa cuốn inox đài loan kéo tay 0.8mm
Dự Toán Giá Cửa Cuốn Inox 304 Adoor – Lá 0.8mm (8 dem) – Tự Động
| Hạng mục | Chi tiết | Thành tiền (VNĐ) |
| Lá cửa Inox 0.8 mm | 14.085.120 | |
| Motor dây nhôm 400kg | 3.082.000 | |
| Bình lưu điện 400kg | 2.532.000 | |
| Phụ kiện + lắp đặt | 1.502.000 | |
| Tạm tính | 21.201.120 | |
| VAT 10% | +2.120.112 | |
| Tổng cộng | ✅ 23.321.232 VNĐ |


lá cửa cuốn inox đài loan tự động 0.8mm
Dự Toán Giá Cửa Cuốn Inox 304 Adoor – Lá 1.0mm (10 dem) – Kéo Tay
| Hạng mục | Chi tiết | Thành tiền (VNĐ) |
| Lá cửa Inox 1.0 mm | 8.96 × 2.222.000 | 19.909.120 |
| Phụ kiện + lắp đặt | 1.202.000 | |
| Tạm tính | 21.111.120 | |
| VAT 10% | +2.111.112 | |
| Tổng cộng | ✅ 23.222.232 VNĐ |


lá cửa cuốn inox đài loan kéo tay 1mm
Dự Toán Giá Cửa Cuốn Inox 304 Adoor – Lá 1.0mm (10 dem) – Tự Động
| Hạng mục | Chi tiết | Thành tiền (VNĐ) |
| Lá cửa Inox 1.0 mm | 19.909.120 | |
| Motor dây nhôm 400kg | 3.082.000 | |
| Bình lưu điện 400kg | 2.532.000 | |
| Phụ kiện + lắp đặt | 1.502.000 | |
| Tạm tính | 27.025.120 | |
| VAT 10% | +2.702.512 | |
| Tổng cộng | ✅ 29.727.632 VNĐ |
Lưu ý: Các mức giá chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy kích thước thực tế, màu sắc, vị trí thi công và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.


lá cửa cuốn inox đài loan tự động 1mm
Quy Trình Lắp Đặt Giúp Tối Ưu Giá Trị Từ Bảng Giá Cửa Cuốn Đài Loan
Bên cạnh việc tham khảo bảng giá cửa cuốn Đài Loan chi tiết 63+ mẫu đẹp, nhiều khách hàng cũng quan tâm đến quy trình thi công thực tế để đảm bảo cửa vận hành ổn định, an toàn và bền bỉ theo thời gian. Tại Adoor, mọi công trình đều được thực hiện theo quy trình tiêu chuẩn nhằm đảm bảo chất lượng từ khâu khảo sát đến bàn giao.
Bước 1: Tiếp Nhận Yêu Cầu Và Khảo Sát Công Trình
Sau khi tiếp nhận thông tin, đội ngũ kỹ thuật sẽ trực tiếp khảo sát hiện trạng, đo đạc kích thước ô cửa và đánh giá điều kiện thi công. Đây là cơ sở quan trọng để lựa chọn loại cửa, độ dày vật liệu, motor và phụ kiện phù hợp với từng công trình.
Bước 2: Tư Vấn Giải Pháp Và Báo Giá Chi Tiết
Dựa trên kết quả khảo sát, Adoor sẽ tư vấn các mẫu cửa cuốn Đài Loan phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách đầu tư. Đồng thời, khách hàng sẽ nhận được báo giá cửa cuốn Đài Loan chi tiết cho từng hạng mục vật tư, phụ kiện và chi phí lắp đặt.
Bước 3: Thi Công Và Lắp Đặt
Sau khi thống nhất phương án, đội ngũ kỹ thuật tiến hành lắp đặt ray dẫn hướng, trục cuốn, hệ thống lò xo hoặc motor theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật. Mọi công đoạn đều được kiểm tra kỹ lưỡng nhằm đảm bảo cửa vận hành êm ái, cân bằng và an toàn.
Bước 4: Kiểm Tra, Bàn Giao Và Hướng Dẫn Sử Dụng
Sau khi hoàn thiện, hệ thống cửa sẽ được vận hành thử nhiều lần trước khi bàn giao. Đồng thời, khách hàng được hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng, bảo quản và xử lý các tình huống cơ bản để kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Nhờ quy trình thi công chuyên nghiệp, Adoor giúp khách hàng khai thác tối đa giá trị từ bảng giá cửa cuốn Đài Loan, đồng thời đảm bảo chất lượng và độ bền lâu dài cho công trình.


Quy trình lắp đặt hạng A tại Adoor
Quý khách có thể tham khảo thêm các dòng cửa cuốn khác:
Ưu Đãi Đặc Biệt Dành Cho Khách Hàng Tham Khảo Bảng Giá Cửa Cuốn Đài Loan
Nhằm giúp khách hàng sở hữu cửa cuốn Đài Loan chính hãng với chi phí tối ưu, Adoor thường xuyên triển khai nhiều chương trình ưu đãi hấp dẫn dành cho khách hàng cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp.
Một số ưu đãi nổi bật gồm:
+ Giảm giá từ 10% – 15% cho các đơn hàng thuộc chương trình khuyến mãi hoặc công trình lắp đặt số lượng lớn.
+ Miễn phí khảo sát, đo đạc và tư vấn tận nơi.
+ Hỗ trợ vận chuyển và lắp đặt tại nhiều khu vực.
+ Tặng kèm phụ kiện hoặc nâng cấp thiết bị đối với một số dòng sản phẩm.
+ Bảo hành chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật lâu dài.
Bên cạnh các chương trình ưu đãi, Adoor còn cam kết báo giá cửa cuốn Đài Loan minh bạch, rõ ràng từng hạng mục nhằm giúp khách hàng chủ động trong việc dự toán ngân sách và lựa chọn sản phẩm phù hợp.


Nhận ngay ưu đãi tại Adoor
Bạn cũng đang tìm kiếm cửa cuốn Đài Loan Adoor xem thêm dưới đây:
Đội Ngũ Adoor – Đồng Hành Cùng Khách Hàng Khi Tham Khảo Bảng Giá Cửa Cuốn Đài Loan
Một bộ cửa cuốn Đài Loan chất lượng không chỉ phụ thuộc vào sản phẩm mà còn đến từ quá trình tư vấn, khảo sát và thi công đúng kỹ thuật. Vì vậy, Adoor luôn chú trọng xây dựng đội ngũ chuyên gia và kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm nhằm mang đến giải pháp tối ưu cho từng công trình.
Am Hiểu Sản Phẩm, Tư Vấn Đúng Nhu Cầu
Đội ngũ tư vấn được đào tạo chuyên sâu về các dòng cửa cuốn Đài Loan, từ độ dày nan cửa, vật liệu, motor đến phụ kiện đi kèm. Dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế và ngân sách đầu tư, khách hàng sẽ được tư vấn phương án phù hợp nhất.
Khảo Sát Thực Tế, Đề Xuất Giải Pháp Tối Ưu
Trước khi lập báo giá cửa cuốn Đài Loan, kỹ thuật viên sẽ tiến hành khảo sát thực tế để đánh giá hiện trạng công trình, từ đó đưa ra giải pháp phù hợp về kích thước cửa, tải trọng motor và hệ phụ kiện.
Thi Công Đúng Kỹ Thuật, Đảm Bảo Chất Lượng
Đội ngũ kỹ thuật Adoor đã trực tiếp thi công nhiều công trình nhà ở, cửa hàng, nhà kho và nhà xưởng trên toàn quốc. Mỗi công trình đều được thực hiện theo quy trình tiêu chuẩn nhằm đảm bảo độ chính xác, tính an toàn và độ bền lâu dài.
Hỗ Trợ Trước Và Sau Khi Lắp Đặt
Không chỉ đồng hành trong quá trình tư vấn và thi công, Adoor còn duy trì đội ngũ chăm sóc khách hàng sẵn sàng hỗ trợ hướng dẫn sử dụng, bảo trì và tiếp nhận yêu cầu bảo hành khi cần thiết.
Cam Kết Báo Giá Minh Bạch
Mọi bảng giá cửa cuốn Đài Loan tại Adoor đều được thể hiện rõ ràng từng hạng mục, từ lá cửa, motor, phụ kiện đến chi phí vận chuyển và lắp đặt. Điều này giúp khách hàng dễ dàng theo dõi, so sánh và lựa chọn giải pháp phù hợp với ngân sách của mình.
Với đội ngũ chuyên môn cao, quy trình làm việc chuyên nghiệp và dịch vụ tận tâm, Adoor cam kết mang đến những giải pháp cửa cuốn Đài Loan chất lượng, chi phí hợp lý và giá trị sử dụng bền vững cho khách hàng trên toàn quốc.


Đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, tận tâm tại Adoor
Quý khách có thể đang quan tâm:
Trích Nguồn
Nội dung bài viết được xây dựng từ dữ liệu khảo sát, báo giá và thi công thực tế tại hệ thống Adoor trên toàn quốc. Thông tin đồng thời được đối chiếu với tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001:2015 và tham khảo từ các nguồn chuyên ngành uy tín như Adoor.vn, Kienviet.net, Baoxaydung.com.vn cùng các tài liệu kỹ thuật liên quan đến ngành cửa cuốn nhằm đảm bảo tính chính xác, khách quan và cập nhật.
Tác Giả
Lê Anh Duy là chuyên gia tư vấn kỹ thuật tại Adoor với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cửa cuốn, cửa nhôm kính và cửa thép. Anh đã trực tiếp tham gia khảo sát, tư vấn và triển khai hàng nghìn công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp trên toàn quốc. Những chia sẻ trong bài viết được đúc kết từ kinh nghiệm thực tế, giúp khách hàng có thêm cơ sở tham khảo khi lựa chọn giải pháp cửa phù hợp. Hồ sơ chuyên gia: https://adoor.com.vn/chuyen-gia-tu-van-le-anh-duy-tai-adoor/
Xem thêm:
Cửa cuốn là giải pháp cửa an ninh phổ biến cho nhà ở và công trình. Bạn có thể tìm hiểu thêm về nguyên lý và lịch sử của loại cửa này tại bài viết về cửa cuốn trên Wikipedia, cũng như tham khảo tiêu chuẩn về thép mạ dùng trong sản xuất cửa tại tài liệu về thép.










